vuốt giãn

vuốt giãn

Một thanh kim loại được vuốt giãn thành một sợi dây dài.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Kéo dài ra, làm cho rộng ra bằng cách vuốt: "vuốt giãn" chỉ hành động dùng tay hoặc lực tác động kéo dãn một vật liệu (thường kim loại, vải, hoặc chất dẻo) ra theo chiều nhất định, làm trở nên mỏng hơn hoặc dài hơn.
    • Kỹ thuật khí: Trong lĩnh vực kỹ thuật, "vuốt giãn" quá trình gia công biến dạng vật liệu bằng cách kéo hoặc nén để tăng độ dài giảm tiết diện ngang.
dụ sử dụng
  • (Người thợ dùng lực kéo dãn tấm kim loại ra để tạo thành hình dạng mong muốn.)
  • (Chất liệu này khả năng bị kéo dài ra không bị đứt, rất dễ gia công.)
  • (Nếu kéo dãn sợi vải quá nhiều, sẽ bị rách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vuốt giãn được" (tính từ): chỉ tính chất của vật liệu có thể bị vuốt giãn không bị phá hủy, tương đương với "dẻo, dễ kéo dãn".

    • Kim loại vuốt giãn được loại kim loại dễ biến dạng dẻo. (Kim loại tính dẻo cao, có thể kéo thành sợi hoặc tấm mỏng.)
  • "vuốt giãn nguội": quá trình vuốt giãn thực hiệnnhiệt độ phòng, không cần gia nhiệt.

    • Kỹ thuật vuốt giãn nguội thường dùng để sản xuất ống kim loại. (Phương pháp kéo dãn kim loại không đốt nóng được áp dụng trong chế tạo ống.)
Biến thể từ gần giống
  • Giãn (động từ): trở nên rộng hơn, dài hơn do tác động lực hoặc nhiệt.

    • Sợi dây cao su giãn ra khi kéo mạnh. (Dây cao su bị kéo dài khi lực tác động.)
  • Kéo giãn (động từ): kéo ra làm cho dài hơn, tương tự "vuốt giãn" nhưng thường dùng trong ngữ cảnh chung hơn.

    • ấy kéo giãn tấm vải trước khi may. ( ấy làm dãn vải ra để dễ may.)
Từ đồng nghĩa
  • Kéo dãn: làm cho dài ra, rộng ra bằng cách kéo.
  • Giãn nở: trở nên rộng hơn do nhiệt hoặc lực (thường dùng trong vật ).
  • Uốn dẻo: làm biến dạng vật liệu không gãy.
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến với "vuốt giãn".)

Từ chứa "vuốt giãn"